battle of kerbala
Định nghĩa
Danh từ riêng: Trận Kerbala (còn gọi là Trận Karbala) là một trận chiến diễn ra vào năm 680 sau Công nguyên (năm 61 theo lịch Hồi giáo) tại vùng đất Kerbala (ngày nay thuộc Iraq). Trong trận này, Husayn ibn Ali, cháu trai của nhà tiên tri Muhammad, cùng với khoảng 72 người ủng hộ đã bị lực lượng của vua Yazid I giết hại. Sự kiện này là nền tảng lịch sử và tinh thần quan trọng cho các nghi lễ Ta'ziyeh (kịch tưởng niệm) được tổ chức hàng năm trong cộng đồng Hồi giáo dòng Shi'a.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Kerbala được người Hồi giáo dòng Shi'a tưởng niệm hàng năm trong tháng Muharram.)
- (Nhiều bài thơ và câu chuyện đã được viết về trận Kerbala để tôn vinh sự hy sinh của Husayn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spirit of the battle of Kerbala": tinh thần của trận Kerbala, chỉ sự hy sinh vì công lý và chống lại áp bức.
- Activists often invoke the spirit of the battle of Kerbala to inspire resistance against tyranny. (Các nhà hoạt động thường viện dẫn tinh thần của trận Kerbala để truyền cảm hứng chống lại sự chuyên chế.)
Biến thể và từ liên quan
- Karbala (danh từ riêng): tên địa danh của thành phố nơi diễn ra trận chiến.
- Pilgrims visit Karbala every year to pay their respects. (Những người hành hương đến thăm Karbala mỗi năm để bày tỏ lòng kính trọng.)
- Ta'ziyeh (danh từ): một hình thức kịch tưởng niệm tái hiện các sự kiện của trận Kerbala.
- The Ta'ziyeh performances are deeply emotional and attract large audiences. (Các buổi biểu diễn Ta'ziyeh rất xúc động và thu hút đông đảo khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Trận Karbala: tên gọi khác phổ biến của sự kiện này.
- Sự kiện Ashura: ngày 10 tháng Muharram, ngày diễn ra trận chiến, thường được dùng để chỉ toàn bộ sự kiện.
Thành ngữ liên quan
- "Ashura": ngày lễ tưởng niệm trận Kerbala, được coi là thời điểm để suy ngẫm về sự hy sinh và công lý.
- During Ashura, many Shi'a Muslims fast and participate in processions. (Trong ngày Ashura, nhiều người Hồi giáo dòng Shi'a nhịn ăn và tham gia các cuộc rước.)